Trần Ly - 09:28 25/11/2025
Tư vấn chọn muaCùng so sánh OPPO Reno15 vs OPPO Reno14 - nâng cấp nhiều hay chỉ là làm mới?
Vậy trong thực tế, Reno15 có phải là phiên bản đáng tiền hơn hẳn, hay Reno14 vẫn đủ hấp dẫn trong mức giá thấp hơn? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết so sánh OPPO Reno15 vs OPPO Reno14 dưới đây.
Trong vài năm trở lại đây, dòng Reno của OPPO luôn được xem là lựa chọn cân bằng giữa thiết kế đẹp, camera ổn định và hiệu năng vừa đủ cho người dùng phổ thông. Đến thế hệ OPPO Reno14 và OPPO Reno15, OPPO tiếp tục giữ định hướng này nhưng có sự tách lớp rõ ràng hơn giữa hai dòng. Reno14 hướng tới nhóm người dùng yêu thích phong cách trẻ trung, mỏng nhẹ và trải nghiệm AI mới, trong khi Reno15 được định vị cao hơn với cấu hình mạnh, camera độ phân giải rất lớn và nhiều nâng cấp đáng kể về pin.
Nhìn qua bảng thông số, có thể thấy rõ OPPO Reno15 vượt trội về hiệu năng khi sử dụng Dimensity 8450, con chip thuộc nhóm tầm trung - cận cao cấp mới của MediaTek, trong khi Reno14 dùng Dimensity 8350 cũ hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt không chỉ nằm ở tên chip mà thể hiện rất rõ ở khả năng xử lý thực tế.
Reno15 có điểm AnTuTu hơn 2 triệu, một con số cực kỳ ấn tượng và thậm chí tiệm cận với một số mẫu flagship đời cũ. Mức điểm này cho thấy máy có thể xử lý tốt các tác vụ nặng, đa nhiệm nhiều ứng dụng mà không bị giật lag, đồng thời duy trì tốc độ khung hình ổn định trong phần lớn các tựa game phổ biến. GPU Mali-G720 MC7 cũng đạt hiệu suất cao hơn đáng kể so với Mali-G615 MC6 của Reno14, giúp máy chơi game mượt hơn ở mức đồ họa trung bình - cao.
Trong khi đó, điểm AnTuTu của Reno14 chỉ quanh mức 1,3 triệu, tương đương các máy tầm trung phổ biến trên thị trường. Với mức điểm này, Reno14 vẫn chạy tốt các nhu cầu cơ bản như mạng xã hội, lướt web, xem phim hay chụp ảnh, nhưng khi chuyển sang game nặng như Genshin Impact hay Honkai: Star Rail, máy buộc phải giảm đồ họa xuống mức thấp để giữ sự ổn định.
Một điểm đáng chú ý là sự khác biệt về CPU. Reno15 có xung nhịp cao hơn, cấu trúc nhân tối ưu hơn cho các tác vụ đơn nhân và đa nhân. Nhờ đó, Reno15 có độ phản hồi nhanh hơn, tải app mượt hơn, ít bị nghẽn khi chạy nhiều tab hoặc chuyển tác vụ liên tục.
Về trải nghiệm game thực tế, Reno15 có thể duy trì mức 50-60FPS ở nhiều tựa game phổ biến khi đặt đồ họa trung bình, trong khi Reno14 dao động ở mức 35-50 FPS tùy game. Dù Reno14 vẫn chơi được nhưng cảm giác ổn định và độ mượt rõ ràng không thể so với Reno15.
Bảng so sánh hiệu năng giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14
| OPPO Reno15 | OPPO Reno14 | |
| Chipset | Dimensity 8450 | Dimensity 8350 |
| Tiến trình | 4 nm | 4 nm |
| CPU | 8 nhân 3.25 GHz |
8 nhân 1x3.35 GHz Cortex-A715 3x3.20 GHz Cortex-A715 4x2.20 GHz Cortex-A510 |
| GPU | Mali-G720 MC7 | Mali G615-MC6 |
| Hệ điều hành | Android 16 ColorOS 16 |
Android 15 ColorOS 15 |
| Điểm AnTuTu | 2.136.680 | 1.327.873 |
Tóm lại, Reno15 vượt trội hoàn toàn về hiệu năng, mang lại trải nghiệm mượt mà và đáp ứng tốt hơn cho cả người dùng cơ bản lẫn bán chuyên chơi game. Reno14 vẫn đủ dùng trong mức giá của nó, nhưng khó có thể so sánh nếu yêu cầu sức mạnh xử lý cao.
Sau đây là bảng so sánh màn hình giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14.
Bảng so sánh màn hình giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14
| OPPO Reno15 | OPPO Reno14 | |
| Tấm nền | AMOLED 120Hz |
AMOLED 120Hz |
| Độ sáng | 1800 nits (peak) | 1200 nits (peak) |
| Kích thước | 6.32 inches | 6.59 inches |
| Độ phân giải | 1.5K | 1.5K |
Cả hai máy đều dùng màn AMOLED tần số quét 120Hz, nhưng lại được định hướng khá khác nhau về trải nghiệm hiển thị.
Reno15 có màn hình 6.32 inch, nhỏ hơn đáng kể so với 6.59 inch trên Reno14. Kích thước nhỏ giúp máy gọn hơn, cầm chắc tay hơn và phù hợp với người thích máy dễ thao tác một tay. Tuy nhiên, những ai thích xem phim hoặc chơi game trên màn lớn có thể nghiêng về Reno14 hơn.
Độ sáng là điểm Reno15 nhỉnh hơn khi đạt 1800 nits peak, trong khi Reno14 chỉ đạt 1200 nits peak. Trong điều kiện nắng gắt, Reno15 hiển thị ngoài trời tốt hơn, độ tương phản rõ hơn và màu sắc ít bị nhạt. Còn Reno14 vẫn xem ổn, nhưng không sáng bằng và đôi khi phải che tay khi dùng ngoài trời.
Cả hai đều có độ phân giải 1.5K, mang lại độ sắc nét tốt cho nhu cầu hàng ngày. Riêng Reno15 có viền mỏng hơn, mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp hơn.
Nhìn chung, Reno15 cho chất lượng hiển thị đẹp hơn, sáng hơn, màu sắc nịnh mắt hơn. Còn Reno14 phù hợp với người thích màn hình lớn và ưu tiên không gian hiển thị rộng rãi.
Sau đây là bảng so sánh camera giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14.
Bảng so sánh camera giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14
| OPPO Reno15 | OPPO Reno14 | |
| Camera selfie | 50 MP (góc rộng) | 50 MP (góc rộng) |
| Camera sau | 200 MP (góc rộng), PDAF, OIS 50 MP (góc siêu rộng), AF 50 MP (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3.5x |
50 MP (góc rộng), PDAF, IOS 8 MP (góc siêu rộng), AF 50 MP (tele), zoom quang 3,5x |
| Quay phim | 4K@30/60fps 1080p@30/60/120/240fps |
4K@30/60fps 1080p@30/60/120fps |
Camera là điểm OPPO đầu tư mạnh ở Reno15. Máy sở hữu camera chính 200MP, tích hợp PDAF, OIS và có khả năng thu sáng tốt. Nhờ độ phân giải lớn, ảnh từ Reno15 giữ chi tiết sắc nét, ít bệt khi crop và cho khả năng xử lý HDR rõ ràng hơn.
Đi kèm là camera siêu rộng 50MP và camera tele 50MP hỗ trợ zoom quang 3,5x. Sự đồng bộ về độ phân giải giúp các camera có chất lượng đồng đều hơn, ít lệch màu giữa các ống kính.
Reno14 có cụm camera 50MP + 8MP + 50MP tele. Trong điều kiện đủ sáng, ảnh của Reno14 vẫn đẹp, màu tươi và độ nét tốt, nhưng khi chụp thiếu sáng hoặc hậu cảnh phức tạp, máy lộ rõ giới hạn về chi tiết và chống rung. Camera siêu rộng 8MP của Reno14 cũng không thể so sánh khi đặt cạnh cảm biến 50MP của Reno15.
Về quay video, cả hai đều hỗ trợ 4K nhưng Reno15 có lợi thế về chống rung và giữ chi tiết trong điều kiện di chuyển nhanh. Nếu ai hay quay vlog hoặc dùng camera tele nhiều, Reno15 là lựa chọn vượt trội.
Selfie thì cả hai lại ngang nhau với 50MP. Ảnh selfie đẹp, tự nhiên và dễ dàng chỉnh sửa nhờ thuật toán của OPPO.
Tổng kết phần camera, Reno15 thắng áp đảo, đặc biệt khi chụp thiếu sáng, chụp xa và quay video
Sau đây là bảng so sánh thiết kế giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14.
Bảng so sánh thiết kế giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14
| OPPO Reno15 | OPPO Reno14 | |
| Thiết kế | Khung hợp kim nhôm phẳng Mặt lưng kính phẳng Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình |
Khung hợp kim nhôm phẳng Mặt lưng bằng kính phẳng Màn hình phẳng kính Crystal Shield Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình |
| Kích thước Khối lượng |
151.2 x 72.4 x 8 mm 187g |
157.9 x 74.7 x 7.3 mm 187g |
| Chất liệu vỏ | Khung hợp kim nhôm Mặt lưng kính |
Khung hợp kim nhôm |
| Khay SIM | 2 SIM Nano + eSIM | 2 SIM Nano + eSIM |
| Kháng bụi, nước | IP68/IP69 | IP68/IP69 |
OPPO giữ ngôn ngữ quen thuộc nhưng Reno15 nhỏ gọn hơn. Cả hai máy đều dùng khung hợp kim nhôm phẳng, mặt lưng kính và cảm biến vân tay quang học dưới màn hình. Thiết kế của dòng Reno từ lâu đã mang phong cách thanh mảnh, trẻ trung và hiện đại. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở kích thước và cảm giác cầm.
Reno15 nhỏ hơn đáng kể với kích thước 151.2 x 72.4 x 8 mm, giúp máy cầm gọn và dễ thao tác một tay. Điều thú vị là dù nhỏ hơn, Reno15 và Reno14 lại có cân nặng bằng nhau (187g), nên cảm giác đầm tay tương đương.
Reno14 thì mỏng hơn nhiều, chỉ 7.3mm, cho cảm giác thanh thoát và thời trang hơn. Mặt lưng của Reno14 có hiệu ứng ánh sáng trẻ trung, thiên về phong cách dành cho người trẻ hoặc người thích máy mỏng đẹp.
Khả năng kháng nước IP68/IP69 trên cả hai máy là điểm mạnh hiếm thấy trong tầm giá. Đây là trang bị thường chỉ xuất hiện trên flagship và mang lại sự yên tâm lớn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Về tổng thể, Reno14 đẹp theo hướng mỏng nhẹ, còn Reno15 mang lại sự chắc chắn và cao cấp hơn với kích thước gọn và mặt lưng kính tinh giản.
Bảng so sánh pin và sạc giữa OPPO Reno15 vs OPPO Reno14
| OPPO Reno15 | OPPO Reno14 | |
| Pin | 6200 mAh | 6000 mAh |
| Sạc nhanh | Sạc nhanh 80W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
Sạc nhanh 80W, 13.5W Hỗ trợ sạc ngược (dây) |
Không có gì ngạc nhiên khi Reno15 tiếp tục dẫn trước ở phần pin. Máy sở hữu viên pin lớn 6200mAh, trong khi Reno14 có 6000mAh.Chênh lệch không nhiều nhưng đủ để Reno15 trụ thêm vài giờ sử dụng khi so sánh trực tiếp.
Cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh 80, cho khả năng nạp đầy pin nhanh chóng trong thời gian ngắn. Với viên pin lớn như 6000-6200mAh, tốc độ 80W được xem là hợp lý, giúp đảm bảo an toàn cho pin và độ bền lâu dài.
Trong thực tế, Reno15 trụ được hơn 1 ngày sử dụng với mức độ vừa phải và khoảng 7-8 tiếng onscreen tùy nhu cầu. Reno14 cũng không hề thua kém nhiều, duy trì khoảng 6.5-7 giờ onscreen.
Cả hai máy đều hỗ trợ sạc ngược có dây 4.5W, phù hợp để sạc tai nghe hoặc thiết bị nhỏ. Reno15 nhỉnh hơn về thời lượng dùng pin, còn tốc độ sạc thì tương đương.
Sau khi so sánh tất cả các yếu tố, có thể thấy OPPO Reno15 là phiên bản nâng cấp đáng kể, vượt trội rõ ràng về hiệu năng, camera, màn hình và thời lượng pin. Đây là lựa chọn phù hợp cho ai muốn trải nghiệm mượt mà, chụp ảnh đẹp, quay video ổn định và ưu tiên máy nhỏ gọn.
Trong khi đó, OPPO Reno14 vẫn là lựa chọn hợp lý nếu ngân sách thấp hơn, hướng đến người dùng phổ thông với nhu cầu cơ bản, thích màn hình lớn và thiết kế mỏng nhẹ.
Tới đây đã hết bài viết so sánh OPPO Reno15 vs OPPO Reno14. Bạn thấy con máy nào đáng mua hơn?
Hỏi đáp & đánh giá So sánh OPPO Reno15 vs OPPO Reno14: Đời mới có chắc tốt hơn?
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi